Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nông cạn" (1)

nông cạn
phát
Tiếng Anh Tính từvery thin, shallow
Từ vựng của tôi
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
My social knowledge is very limited.

swap_horiz Từ liên quan "nông cạn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nông cạn" (1)

Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
My social knowledge is very limited.